Kết quả XS Max 3D thứ 4
| G.1 | 991 840 |
| G.2 | 563 417 835 023 |
| G.3 | 885 841 637 682 775 152 |
| KK | 212 333 457 393 273 401 070 708 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 984 935 |
| G.2 | 839 402 801 791 |
| G.3 | 884 475 732 530 960 080 |
| KK | 429 508 492 559 500 520 306 095 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 302 386 |
| G.2 | 681 273 031 990 |
| G.3 | 333 029 893 508 137 300 |
| KK | 062 017 296 009 702 723 064 593 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 984 633 |
| G.2 | 411 316 354 883 |
| G.3 | 074 485 381 512 926 446 |
| KK | 323 893 626 896 393 560 523 768 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 367 929 |
| G.2 | 605 171 047 514 |
| G.3 | 336 805 833 216 871 947 |
| KK | 763 923 832 681 993 884 484 073 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 883 909 |
| G.2 | 045 110 391 595 |
| G.3 | 274 440 644 813 944 202 |
| KK | 679 104 293 160 979 355 166 732 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 123 481 |
| G.2 | 548 708 448 140 |
| G.3 | 840 926 851 595 797 721 |
| KK | 026 954 471 341 346 583 423 489 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 318 699 |
| G.2 | 921 166 626 143 |
| G.3 | 153 867 664 726 805 457 |
| KK | 338 352 122 543 753 823 172 004 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 320 508 |
| G.2 | 501 662 571 920 |
| G.3 | 059 510 177 653 259 695 |
| KK | 876 906 305 485 116 889 210 610 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 115 771 |
| G.2 | 300 879 806 415 |
| G.3 | 113 161 143 206 878 415 |
| KK | 066 487 702 660 212 295 950 722 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 208 590 |
| G.2 | 885 228 985 027 |
| G.3 | 437 161 575 202 411 596 |
| KK | 106 665 647 979 737 583 644 506 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 370 391 |
| G.2 | 233 326 819 633 |
| G.3 | 231 616 121 784 098 146 |
| KK | 350 103 681 650 954 024 322 733 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 490 899 |
| G.2 | 924 076 010 963 |
| G.3 | 140 086 857 023 784 380 |
| KK | 651 975 548 907 093 195 705 829 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |