XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 69 | 16 |
| G.7 | 456 | 793 | 756 |
| G.6 | 9903 0690 9329 | 6715 7742 6604 | 4761 9258 3032 |
| G.5 | 7873 | 0854 | 4080 |
| G.4 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 | 21310 83229 94035 57465 62083 40457 88024 | 89620 80257 76428 03531 47367 75567 60247 |
| G.3 | 83935 55858 | 07498 21798 | 95938 07625 |
| G.2 | 62029 | 04650 | 74859 |
| G.1 | 48917 | 54980 | 92090 |
| G.ĐB | 028821 | 607848 | 560658 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 20/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29, 21, 22, 29, 21 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 90, 93 |
Loto Bình Định Thứ 5, 20/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 57, 50 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 93, 98, 98 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 20/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 28, 25 |
| 3 | 32, 31, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 58, 57, 59, 58 |
| 6 | 61, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 5:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 27 |
| G.7 | 864 | 929 |
| G.6 | 1568 3622 7908 | 8108 7489 8764 |
| G.5 | 3582 | 0848 |
| G.4 | 04988 31741 98955 15111 50515 90363 53923 | 49719 42269 35555 19769 86416 42497 21332 |
| G.3 | 75959 05244 | 09943 35933 |
| G.2 | 33212 | 60622 |
| G.1 | 94170 | 10559 |
| G.ĐB | 624308 | 167249 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 19/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 11, 15, 12 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 68, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 97 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 19/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 27, 29, 22 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 48, 43, 49 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 64, 69, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 4:
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 23 |
| G.7 | 652 | 833 |
| G.6 | 1093 5590 9551 | 4750 2482 6797 |
| G.5 | 1153 | 9045 |
| G.4 | 46582 89906 14267 08593 75873 81509 81850 | 28608 22663 69840 87473 09037 99232 11503 |
| G.3 | 63540 84849 | 25975 67093 |
| G.2 | 74115 | 03217 |
| G.1 | 43091 | 26867 |
| G.ĐB | 528380 | 908977 |
Loto Đắk Lắk Thứ 3, 18/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 52, 51, 53, 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 93, 90, 93, 91 |
Loto Quảng Nam Thứ 3, 18/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 37, 32 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73, 75, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 93 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 64 |
| G.7 | 529 | 425 |
| G.6 | 3606 1566 7885 | 5883 2802 0755 |
| G.5 | 2043 | 2155 |
| G.4 | 59092 66876 72781 63605 36836 25241 74799 | 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880 |
| G.3 | 56944 37659 | 08747 26307 |
| G.2 | 79625 | 92664 |
| G.1 | 68967 | 71504 |
| G.ĐB | 683471 | 829055 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 17/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 41, 44 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 92, 99 |
Loto Huế Thứ 2, 17/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25, 28, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 48, 47 |
| 5 | 55, 55, 55 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | - |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 00 | 96 |
| G.7 | 973 | 791 | 106 |
| G.6 | 5108 9119 2854 | 9560 5733 6137 | 4596 0723 3482 |
| G.5 | 8888 | 4405 | 9945 |
| G.4 | 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 | 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508 |
| G.3 | 44080 31645 | 68303 73312 | 74856 78473 |
| G.2 | 48343 | 61800 | 84898 |
| G.1 | 02314 | 12135 | 83943 |
| G.ĐB | 685303 | 128077 | 023464 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 03 |
| 1 | 19, 16, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 49, 45, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 86, 88, 80 |
| 9 | 98 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 03, 00 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 33, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98, 96 |
Loto Huế Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 88, 85, 83, 87 |
| 9 | 96, 96, 91, 98 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 92 | 17 |
| G.7 | 277 | 642 | 759 |
| G.6 | 5936 3877 4428 | 0710 3999 6731 | 1677 3710 5801 |
| G.5 | 7106 | 2433 | 6810 |
| G.4 | 42596 45067 54460 28137 63284 28976 31265 | 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036 | 71970 70443 78241 59140 63246 75929 79583 |
| G.3 | 42143 78695 | 60441 15725 | 15481 51469 |
| G.2 | 46295 | 95143 | 70695 |
| G.1 | 32444 | 50975 | 25319 |
| G.ĐB | 347452 | 437898 | 237058 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 15/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 60, 65 |
| 7 | 77, 77, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 96, 95, 95 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 15/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 33, 31, 33, 35, 36 |
| 4 | 42, 44, 41, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 99, 98 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 15/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 10, 10, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41, 40, 46 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 95 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 24 |
| G.7 | 769 | 513 |
| G.6 | 2313 8297 3392 | 5000 4704 2198 |
| G.5 | 7511 | 0291 |
| G.4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 | 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 |
| G.3 | 83427 02110 | 55531 16443 |
| G.2 | 09561 | 65769 |
| G.1 | 36532 | 57532 |
| G.ĐB | 284832 | 601011 |
Loto Gia Lai Thứ 6, 14/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 11, 12, 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 32, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69, 66, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 97, 92 |
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 14/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 13, 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36, 31, 32 |
| 4 | 47, 43, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 91 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Sáu ngày 21/08/2026, Xổ số Miền Trung (XSMT) sẽ được mở thưởng với 2 đài: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT).
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - Huế
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |