XSMN Thứ 6 - Xổ số miền Nam Thứ 6
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 55 | 11 |
| G.7 | 560 | 039 | 544 |
| G.6 | 2871 5938 5468 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 |
| G.5 | 2634 | 2781 | 7134 |
| G.4 | 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| G.3 | 46550 95996 | 65438 29608 | 61517 14913 |
| G.2 | 51649 | 15306 | 36155 |
| G.1 | 83056 | 28717 | 64640 |
| G.ĐB | 138051 | 370218 | 177413 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 23/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 14, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 50, 56, 51 |
| 6 | 60, 68, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 23/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 08, 06 |
| 1 | 13, 14, 17, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 23/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 13, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 43, 42, 40 |
| 5 | 51, 50, 55, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 6:
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 73 | 26 |
| G.7 | 090 | 639 | 869 |
| G.6 | 6608 3913 0023 | 4476 3772 8866 | 0801 2810 6490 |
| G.5 | 9722 | 8458 | 6072 |
| G.4 | 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 | 83646 89043 11694 78748 07728 70400 90859 | 83873 17278 61730 04390 47357 06569 37541 |
| G.3 | 02018 98718 | 13670 40718 | 19785 20116 |
| G.2 | 44754 | 07911 | 11124 |
| G.1 | 23288 | 98104 | 60856 |
| G.ĐB | 262014 | 441166 | 662340 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 16/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 19, 19, 18, 18, 14 |
| 2 | 23, 22, 21 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 91 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 16/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 43, 48 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73, 76, 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 16/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 72, 73, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 90 |
- Xem thống kê Loto kép xo so mien Nam
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số miền Nam
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam thứ 6:
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 24 | 70 |
| G.7 | 816 | 357 | 912 |
| G.6 | 4459 9958 6602 | 0638 6441 2459 | 4862 3192 7237 |
| G.5 | 9201 | 6042 | 1814 |
| G.4 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 | 87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 |
| G.3 | 18952 49213 | 45271 04162 | 41606 67223 |
| G.2 | 29631 | 80438 | 12926 |
| G.1 | 64433 | 61592 | 51287 |
| G.ĐB | 120550 | 556557 | 364953 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 09, 08 |
| 1 | 16, 14, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 58, 50, 52, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 92 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35, 38 |
| 4 | 41, 42, 48 |
| 5 | 57, 59, 59, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 94, 92 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 09/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 28, 27, 23, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 92, 91, 95 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 07 | 57 |
| G.7 | 496 | 143 | 477 |
| G.6 | 3753 0609 3108 | 4242 2886 9451 | 4822 8960 0026 |
| G.5 | 1802 | 0705 | 4386 |
| G.4 | 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 | 17467 02851 90548 29519 91876 50071 04917 | 94340 96971 37408 54812 57205 99055 98036 |
| G.3 | 50576 14938 | 18090 57493 | 75794 90469 |
| G.2 | 31549 | 39283 | 84718 |
| G.1 | 77305 | 00879 | 59378 |
| G.ĐB | 132697 | 313004 | 886827 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 02/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 02, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 37, 38 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 90, 97 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 02/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 04 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 48 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 71, 79 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 90, 93 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 02/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 22, 26, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 77, 71, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 43 | 43 |
| G.7 | 917 | 347 | 699 |
| G.6 | 4591 2561 2616 | 6509 7000 7699 | 1089 8087 1366 |
| G.5 | 1048 | 9303 | 5231 |
| G.4 | 16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 | 29521 09322 86169 63678 36024 35156 14658 | 05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G.3 | 60896 08186 | 81050 89385 | 79301 33093 |
| G.2 | 73017 | 96902 | 04320 |
| G.1 | 88689 | 73243 | 31703 |
| G.ĐB | 017299 | 475052 | 107064 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 06 |
| 1 | 17, 16, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 83, 86, 89 |
| 9 | 91, 90, 96, 99 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 47, 43 |
| 5 | 56, 58, 50, 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 25/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 43, 44, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 99, 93 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 92 | 15 |
| G.7 | 512 | 354 | 279 |
| G.6 | 5353 5416 3737 | 2133 7696 6019 | 5861 3746 8332 |
| G.5 | 0954 | 9131 | 8201 |
| G.4 | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| G.3 | 41161 52686 | 66860 59014 | 42301 79312 |
| G.2 | 66131 | 88793 | 30563 |
| G.1 | 47478 | 27421 | 52848 |
| G.ĐB | 905889 | 898508 | 207644 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 12, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 32, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 57 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86, 89 |
| 9 | 91, 91 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 |
| 1 | 19, 14, 14 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 96, 99, 98, 93 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 18/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32, 34, 34, 30 |
| 4 | 46, 48, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 68, 63 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 28 | 87 |
| G.7 | 858 | 972 | 508 |
| G.6 | 2812 2107 0659 | 5348 9647 1570 | 3129 5913 1713 |
| G.5 | 3293 | 0446 | 1041 |
| G.4 | 82224 79347 89304 19247 09681 48666 33785 | 60786 47492 22581 60806 15919 04646 50560 | 74920 91989 37628 09871 77110 96334 92931 |
| G.3 | 26420 61206 | 97814 69304 | 44438 13339 |
| G.2 | 21625 | 28108 | 06447 |
| G.1 | 34088 | 57748 | 86984 |
| G.ĐB | 821221 | 937036 | 467062 |
Loto Vĩnh Long Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 04, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 20, 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 88 |
| 9 | 93 |
Loto Bình Dương Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 08 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 47, 46, 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 92 |
Loto Trà Vinh Thứ 6, 11/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 13, 10 |
| 2 | 29, 20, 28 |
| 3 | 34, 31, 38, 39 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 89, 84 |
| 9 | - |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam Thứ 6
Kết quả xổ số miền Nam thứ 6 mở thưởng lúc 16h10 các ngày thứ sáu hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMN thứ 6 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Lịch mở thưởng XSMN thứ 6 và các ngày khác:
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |